Công ty TNHH thương mại và dịch vụ du lịch Thành Thành

Cung cấp dịch vụ vận tải

Dịch vụ vận tải hành khách,

Thông tin liên hệ

  • 31A Lê Quý Đôn - Phường Tân Lập - TP.Nha Trang - T.Khánh Hòa
  • 0258 3527007

Bảng giá dịch vụ - ngày có hiệu lực 15/04/2018 - Sở Giao Thông Vận Tải Khánh Hòa nhận hồ sơ ngày 13/04/2018

STT Tên dịch vụ Quy cách chất lượng Đơn vị tính Mức giá kê khai liền kề Mức giá kê khai Mức giá hành lý
vượt quy định
1 Hotel - Ga Nha Trang vnd 120,000 145,000 0
2 Sân bay Cam Ranh - Hotel vnd 286,000 345,000 0
3 Nha Trang - Evason Hideaway vnd 180,000 220,000 0
4 Nha Trang - Daiamond bay vnd 180,000 220,000 0
5 SB Cam Ranh - Evason Hideaway vnd 378,000 455,000 0
6 Hotel - Cảng - Hotel vnd 184,500 225,000 0
7 City 1/2day vnd 397,000 480,000 0
8 Nha Trang - Đảo Khỉ - Nha Trang vnd 397,000 480,000 0
9 City full day vnd 553,000 670,000 0
10 Nha Trang - Yangbay - Nha Trang vnd 663,500 800,000 0
11 Nha Trang - Cam Ranh - Nha Trang vnd 663,500 800,000 0
12 Nha Trang - Dốc Lết - Nha Trang vnd 663,500 800,000 0
13 Nha Trang - Đại Lãnh vnd 705,000 850,000 0
14 Nha Trang - Vân Phong vnd 705,000 850,000 0
15 Nha Trang - Đà Lạt vnd 1,410,000 1,700,000 0
16 Nha Trang - Phan Thiết vnd 1,410,000 1,700,000 0
17 Nha Trang - Qui Nhơn vnd 1,410,000 1,700,000 0
18 Nha Trang - Hồ Chí Minh vnd 2,719,000 3,270,000 0
19 Nha Trang - Pleiku vnd 2,719,000 3,270,000 0
20 Nha Trang - Tuy Hòa vnd 977,000 1,200,000 0
21 Nha Trang - Phan Rang vnd 977,000 1,200,000 0
22 Nha Trang - Daklak vnd 1,382,000 1,660,000 0
23 Nha Trang - Đà Nẵng vnd 3,290,000 3,950,000 0
24 Nha Trang - Huế vnd 3,594,000 4,320,000 0
25 Hotel - Ga Nha Trang vnd 129,000 155,000 0
26 Sân bay Cam Ranh - Hotel vnd 313,500 380,000 0
27 Nha Trang - Evason Hideaway vnd 194,000 235,000 0
28 Nha Trang - Daiamond bay vnd 194,000 235,000 0
29 SB Cam Ranh - Evason Hideaway vnd 397,000 480,000 0
30 Hotel - Cảng - Hotel vnd 203,000 245,000 0
31 City 1/2day vnd 433,500 520,000 0
32 Nha Trang - Đảo Khỉ - Nha Trang vnd 433,500 520,000 0
33 City full day vnd 589,000 710,000 0
34 Nha Trang - Yangbay - Nha Trang vnd 747,000 900,000 0
35 Nha Trang - Cam Ranh - Nha Trang vnd 747,000 900,000 0
36 Nha Trang - Dốc Lết - Nha Trang vnd 747,000 900,000 0
37 Nha Trang - Đại Lãnh vnd 784,000 945,000 0
38 Nha Trang - Vân Phong vnd 784,000 945,000 0
39 Nha Trang - Đà Lạt vnd 1,493,000 1,800,000 0
40 Nha Trang - Phan Thiết vnd 1,493,000 1,800,000 0
41 Nha Trang - Qui Nhơn vnd 1,493,000 1,800,000 0
42 Nha Trang - Hồ Chí Minh vnd 2,857,000 3,450,000 0
43 Nha Trang - Pleiku vnd 2,857,000 3,450,000 0
44 Nha Trang - Tuy Hòa vnd 1,106,000 1,350,000 0
45 Nha Trang - Phan Rang vnd 1,106,000 1,350,000 0
46 Nha Trang - Daklak vnd 1,474,000 1,800,000 0
47 Nha Trang - Đà Nẵng vnd 3,686,000 4,450,000 0
48 Nha Trang - Huế vnd 4,009,000 4,850,000 0
49 Hotel - Ga Nha Trang vnd 147,500 180,000 0
50 Sân bay Cam Ranh - Hotel vnd 341,500 410,000 0
51 Nha Trang - Evason Hideaway vnd 212,500 260,000 0
52 Nha Trang - Daiamond bay vnd 212,500 260,000 0
53 SB Cam Ranh - Evason Hideaway vnd 434,000 525,000 0
54 Hotel - Cảng - Hotel vnd 212,500 260,000 0
55 City 1/2day vnd 471,000 570,000 0
56 Nha Trang - Đảo Khỉ - Nha Trang vnd 471,000 570,000 0
57 City full day vnd 645,000 775,000 0
58 Nha Trang - Yangbay - Nha Trang vnd 784,000 945,000 0
59 Nha Trang - Cam Ranh - Nha Trang vnd 784,000 945,000 0
60 Nha Trang - Dốc Lết - Nha Trang vnd 784,000 945,000 0
61 Nha Trang - Đại Lãnh vnd 830,000 1,000,000 0
62 Nha Trang - Vân Phong vnd 830,000 1,000,000 0
63 Nha Trang - Đà Lạt vnd 1,566,500 1,900,000 0
64 Nha Trang - Phan Thiết vnd 1,566,500 1,900,000 0
65 Nha Trang - Qui Nhơn vnd 1,566,500 1,900,000 0
66 Nha Trang - Hồ Chí Minh vnd 3,041,000 3,650,000 0
67 Nha Trang - Pleiku vnd 3,041,000 3,650,000 0
68 Nha Trang - Tuy Hòa vnd 1,198,000 1,450,000 0
69 Nha Trang - Phan Rang vnd 1,198,000 1,450,000 0
70 Nha Trang - Daklak vnd 1,567,000 1,890,000 0
71 Nha Trang - Đà Nẵng vnd 3,917,000 4,700,000 0
72 Nha Trang - Huế vnd 4,230,000 5,100,000 0
73 Hotel - Ga Nha Trang vnd 295,000 355,000 0
74 Sân bay Cam Ranh - Hotel vnd 516,000 620,000 0
75 Nha Trang - Evason Hideaway vnd 368,600 450,000 0
76 SB Cam Ranh - Evason Hideaway vnd 700,000 840,000 0
77 Hotel - Cảng - Hotel vnd 369,000 450,000 0
78 City 1/2day vnd 627,000 760,000 0
79 Nha Trang - Đảo Khỉ - Nha Trang vnd 627,000 700,000 0
80 City full day vnd 986,000 1,200,000 0
81 Nha Trang - Yangbay - Nha Trang vnd 1,152,000 1,400,000 0
82 Nha Trang - Cam Ranh - Nha Trang vnd 1,152,000 1,400,000 0
83 Nha Trang - Dốc Lết - Nha Trang vnd 1,152,000 1,400,000 0
84 Nha Trang - Đại Lãnh vnd 1,300,000 1,560,000 0
85 Nha Trang - Vân Phong vnd 1,300,000 1,560,000 0
86 Nha Trang - Đà Lạt vnd 2,977,000 3,600,000 0
87 Nha Trang - Phan Thiết vnd 2,977,000 3,600,000 0
88 Nha Trang - Qui Nhơn vnd 2,977,000 3,600,000 0
89 Nha Trang - Hồ Chí Minh vnd 4,700,000 5,640,000 0
90 Nha Trang - Pleiku vnd 4,700,000 5,640,000 0
91 Nha Trang - Tuy Hòa vnd 1,724,000 2,100,000 0
92 Nha Trang - Phan Rang vnd 1,724,000 2,100,000 0
93 Nha Trang - Daklak vnd 2,506,000 3,050,000 0
94 Nha Trang - Đà Nẵng vnd 6,036,000 7,250,000 0
95 Nha Trang - Huế vnd 6,266,000 7,550,000 0
96 Hotel - Ga Nha Trang vnd 434,000 530,000 0
97 Sân bay Cam Ranh - Hotel vnd 830,000 1,000,000 0
98 Nha Trang - Evason Hideaway vnd 600,000 720,000 0
99 Nha Trang - Daiamond bay vnd 600,000 720,000 0
100 Hotel - Cảng - Hotel vnd 511,000 620,000 0
101 City 1/2day vnd 940,000 1,150,000 0
102 Nha Trang - Đảo Khỉ - Nha Trang vnd 940,000 1,150,000 0
103 City full day vnd 1,530,000 1,850,000 0
104 Nha Trang - Yangbay - Nha Trang vnd 1,438,000 1,730,000 0
105 Nha Trang - Cam Ranh - Nha Trang vnd 1,438,000 1,730,000 0
106 Nha Trang - Dốc Lết - Nha Trang vnd 1,438,000 1,730,000 0
107 Nha Trang - Đại Lãnh vnd 1,890,000 2,300,000 0
108 Nha Trang - Vân Phong vnd 2,027,000 2,450,000 0
109 Nha Trang - Đà Lạt vnd 4,700,000 5,650,000 0
110 Nha Trang - Phan Thiết vnd 4,700,000 5,650,000 0
111 Nha Trang - Qui Nhơn vnd 4,700,000 5,650,000 0
112 Nha Trang - Hồ Chí Minh vnd 7,833,000 9,400,000 0
113 Nha Trang - Pleiku vnd 7,833,000 9,400,000 0
114 Nha Trang - Tuy Hòa vnd 2,765,000 3,320,000 0
115 Nha Trang - Phan Rang vnd 2,765,000 3,320,000 0
116 Nha Trang - Daklak vnd 4,101,000 4,950,000 0
117 Nha Trang - Đà Nẵng vnd 9,860,000 11,850,000 0
118 Nha Trang - Huế vnd 10,597,000 12,750,000 0
119 Hotel - Ga Nha Trang vnd 364,000 450,000 0
120 Sân bay Cam Ranh - Hotel vnd 710,000 855,000 0
121 Nha Trang - Evason Hideaway vnd 511,000 620,000 0
122 Nha Trang - Daiamond bay vnd 511,000 620,000 0
123 SB Cam Ranh - Evason Hideaway vnd 861,000 1,050,000 0
124 Hotel - Cảng - Hotel vnd 447,000 550,000 0
125 City 1/2day vnd 830,000 1,000,000 0
126 Nha Trang - Đảo Khỉ - Nha Trang vnd 830,000 1,000,000 0
127 City full day vnd 1,337,000 1,620,000 0
128 Nha Trang - Yangbay - Nha Trang vnd 1,253,000 1,520,000 0
129 Nha Trang - Cam Ranh - Nha Trang vnd 1,253,000 1,520,000 0
130 Nha Trang - Dốc Lết - Nha Trang vnd 1,253,000 1,520,000 0
131 Nha Trang - Đại Lãnh vnd 1,613,000 1,950,000 0
132 Nha Trang - Vân Phong vnd 1,613,000 1,950,000 0
133 Nha Trang - Đà Lạt vnd 3,917,000 4,720,000 0
134 Nha Trang - Phan Thiết vnd 3,917,000 4,720,000 0
135 Nha Trang - Qui Nhơn vnd 3,917,000 4,720,000 0
136 Nha Trang - Hồ Chí Minh vnd 6,727,000 8,100,000 0
137 Nha Trang - Pleiku vnd 6,727,000 8,100,000 0
138 Nha Trang - Tuy Hòa vnd 2,313,000 2,800,000 0
139 Nha Trang - Phan Rang vnd 2,313,000 2,800,000 0
140 Nha Trang - Daklak vnd 3,456,000 4,150,000 0
141 Nha Trang - Đà Nẵng vnd 8,294,000 10,000,000 0
142 Nha Trang - Huế vnd 9,400,000 11,300,000 0
143 Hotel - Ga Nha Trang vnd 507,000 610,000 0
144 Sân bay Cam Ranh - Hotel vnd 987,000 1,200,000 0
145 Nha Trang - Evason Hideaway vnd 673,000 810,000 0
146 Nha Trang - Daiamond bay vnd 673,000 810,000 0
147 SB Cam Ranh - Evason Hideaway vnd 1,290,000 1,550,000 0
148 Hotel - Cảng - Hotel vnd 590,000 710,000 0
149 City 1/2day vnd 1,060,000 1,300,000 0
150 Nha Trang - Đảo Khỉ - Nha Trang vnd 1,060,000 1,300,000 0
151 City full day vnd 1,770,000 2,150,000 0
152 Nha Trang - Yangbay - Nha Trang vnd 1,687,000 2,050,000 0
153 Nha Trang - Cam Ranh - Nha Trang vnd 1,687,000 2,050,000 0
154 Nha Trang - Dốc Lết - Nha Trang vnd 1,687,000 2,050,000 0
155 Nha Trang - Đại Lãnh vnd 2,240,000 2,700,000 0
156 Nha Trang - Vân Phong vnd 2,240,000 2,700,000 0
157 Nha Trang - Đà Lạt vnd 5,096,000 6,200,000 0
158 Nha Trang - Phan Thiết vnd 5,096,000 6,200,000 0
159 Nha Trang - Qui Nhơn vnd 5,096,000 6,200,000 0
160 Nha Trang - Hồ Chí Minh vnd 8,617,000 10,400,000 0
161 Nha Trang - Pleiku vnd 8,617,000 10,400,000 0
162 Nha Trang - Tuy Hòa vnd 3,133,000 3,760,000 0
163 Nha Trang - Phan Rang vnd 3,133,000 3,760,000 0
164 Nha Trang - Daklak vnd 4,607,500 5,550,000 0
165 Nha Trang - Daiamond bay vnd 368,600 450,000 0
166 SB Cam Ranh - Evason Hideaway vnd 1,060,000 1,300,000 0
167 Nha Trang - Đà Nẵng vnd 10,597,000 12,720,000 0
168 Nha Trang - Huế vnd 11,381,000 13,660,000 0
169 Tính trên 01 km vnd/km 3,900 4,800 0
170 Tính trên 01 km vnd/km 4,350 5,500 0
171 Tính trên 01 km vnd/km 4,750 5,800 0
172 Tính trên 01 km vnd/km 6,300 7,600 0
173 Tính trên 01 km vnd/km 8,750 11,000 0
174 Tính trên 01 km vnd/km 9,700 12,000 0
175 Tính trên 01 km vnd/km 10,200 12,500 0

CÔNG TY TNHH ALADDIN NHA TRANG

Vận tải xe khách

32 Tô Hiệu, vĩnh Nguyên, Nha Trang

CÔNG TY TNHH TM DV VĨNH TUẤN

Vận tải xe khách

69A Trần Phú - Phường Vĩnh Nguyên - TP Nha Trang - Khánh Hoà

CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀN CẦU RESORT VỊNH KIM CƯƠNG

Vận tải xe khách

Đại Lộ Nguyễn Tất Thành, thôn Phước Hạ, xã Phước Đồng, TP Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam

Hợp tác xã vận tải Quyết Thắng

Vận tải xe khách

Hòa Do 2.Phường Cam phúc Bắc